kiss up

/ˈkɪs/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) nịnh nọt người khác, đặc biệt là cấp trên trong công việc, để được chú ý đặc biệt.
    (transitive, idiomatic) To pay false flattery to another, particularly a superior at work, in order to get special attention.
    Yes, I watched Joe kissing up the boss and was very annoyed when he got my promotion!
    Vâng, tôi đã chứng kiến ​​Joe hôn sếp và rất khó chịu khi anh ấy thăng chức cho tôi!
  2. (nội động, thành ngữ) Trả tiền cho sự nịnh nọt giả dối.
    (intransitive, idiomatic) To pay false flattery.
    He kisses up more than he works.
    Anh ấy hôn nhiều hơn làm việc.
🎬 Nghe “kiss up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish